labia majora

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: (Giải phẫu học) Hai nếp gấp da lớn bên ngoài của âm hộ, bao bọc bảo vệ các cơ quan sinh dục bên trong.

dụ sử dụng
  • (Môi lớn phần ngoài cùng của cơ quan sinh dục ngoài nữ giới.)
  • (Trong giai đoạn dậy thì, môi lớn phát triển thêm mỡ lông mu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "labia majora labia minora": Hai thuật ngữ thường được dùng cùng nhau để chỉ môi lớn môi của âm hộ.
    • The labia majora enclose the labia minora, clitoris, and vaginal opening. (Môi lớn bao bọc môi , âm vật lỗ âm đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Labium majus (danh từ số ít): Một trong hai môi lớn.
    • Each labium majus is a rounded fold of skin. (Mỗi môi lớn một nếp gấp da tròn.)
  • Labial (tính từ): Thuộc về môi (nói chung, có thể môi miệng hoặc môi sinh dục).
    • Labial swelling is a common symptom during pregnancy. (Sưng môi lớn triệu chứng phổ biến trong thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Outer labia (môi ngoài): Cách gọi thông thường hơn trong ngữ cảnh không chuyên.
  • External genital folds (nếp gấp sinh dục ngoài): Thuật ngữ mô tả giải phẫu.
Các cụm từ liên quan
  • Labia majora hypertrophy: Phì đại môi lớn (tình trạng môi lớn phát triển quá mức).
  • Labia majora reduction: Phẫu thuật thu nhỏ môi lớn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.)